bướng bỉnh
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cứng đầu, không chịu nghe lời, khó bảo: "Bướng bỉnh" dùng để miêu tả tính cách của một người luôn giữ ý kiến hoặc hành động của mình một cách cứng nhắc, không chịu thay đổi hoặc nghe theo lời khuyên, sự chỉ bảo của người khác.
- Có thái độ chống đối, không hợp tác: Chỉ thái độ cố ý làm trái lại hoặc tỏ ra khó chịu khi bị nhắc nhở, dạy bảo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đứa trẻ đó rất bướng bỉnh, bảo gì cũng không nghe. (Đứa trẻ đó rất cứng đầu, bảo gì cũng không chịu nghe.)
- Anh ấy có thái độ bướng bỉnh khi bị phê bình. (Anh ấy có thái độ chống đối khi bị phê bình.)
- Tính bướng bỉnh của nó khiến cha mẹ rất phiền lòng. (Tính cứng đầu của nó khiến cha mẹ rất phiền lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tính bướng bỉnh": dùng như một danh từ để chỉ đặc tính cứng đầu, khó bảo.
- Tính bướng bỉnh đôi khi cản trở sự phát triển của bản thân. (Sự cứng đầu đôi khi cản trở sự phát triển của bản thân.)
"Bướng bỉnh một cách cố chấp": nhấn mạnh sự ngoan cố, không chịu suy xét.
- Cậu ấy bướng bỉnh một cách cố chấp, không chịu thừa nhận sai lầm. (Cậu ấy ngoan cố một cách cứng đầu, không chịu thừa nhận sai lầm.)
Biến thể và từ gần giống
Bướng (tính từ): là dạng rút gọn, nghĩa tương tự nhưng có thể nhẹ hơn "bướng bỉnh".
- Đừng có bướng, nghe lời người lớn đi. (Đừng có cứng đầu, nghe lời người lớn đi.)
Cứng đầu (tính từ): từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ tính khó bảo, không chịu tiếp thu.
- Ngoan cố (tính từ): thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hơn, chỉ sự cố chấp, không chịu thay đổi dù biết là sai.
Từ đồng nghĩa
- Cứng đầu: khó bảo, không chịu nghe lời.
- Ngoan cố: cố chấp, không chịu thay đổi ý kiến.
- Ương bướng: (ít dùng hơn) có tính cách ngang ngạnh, khó dạy.
- Lì lợm: dai dẳng trong ý kiến hoặc thái độ tiêu cực.
Từ trái nghĩa
- Ngoan ngoãn: biết vâng lời, dễ bảo.
- Mềm mỏng: (về thái độ) dễ thuyết phục, không cứng nhắc.
- Dễ bảo: sẵn sàng nghe và làm theo lời khuyên.
Thành ngữ, cách nói liên quan
"Bướng như trâu": so sánh sự bướng bỉnh với con trâu, một con vật được cho là rất cứng đầu.
- Thằng bé bướng như trâu, chẳng ai bảo được. (Thằng bé cứng đầu lắm, chẳng ai bảo được.)
"Cãi bướng": hành động tranh cãi một cách cứng đầu, không có lý lẽ thuyết phục.
- Nó không nghe giải thích, chỉ biết cãi bướng. (Nó không nghe giải thích, chỉ biết tranh cãi một cách cứng đầu.)